
Eo biển Hormuz trước ngưỡng bất ổn mới: thương mại, bảo hiểm và bài toán an ninh toàn cầu
Từ khóa: Eo biển Hormuz, Chubb, Evan Greenberg, Mỹ - Iran, an ninh hàng hải, bảo hiểm chiến tranh, thị trường dầu mỏ, vận tải biển, rủi ro địa chính trị
Mở đầu
Eo biển Hormuz từ lâu đã được xem là một trong những “yết hầu” quan trọng nhất của kinh tế thế giới. Chỉ là một tuyến hàng hải hẹp nối Vịnh Ba Tư với biển Ả Rập, nhưng mỗi biến động tại khu vực này đều có thể lập tức tác động tới giá dầu, chi phí vận tải, phí bảo hiểm và tâm lý của thị trường tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh Mỹ và Iran tiếp tục đối thoại về an ninh khu vực và tự do hàng hải, những phát biểu mới nhất từ lãnh đạo của Chubb - ông Evan Greenberg - cho thấy giới kinh doanh vẫn kỳ vọng lưu lượng tàu thuyền qua eo biển sẽ tăng dần, song rủi ro trọng yếu chưa hề giảm bớt.
Thực tế, điều đáng lo ngại không chỉ là khả năng gián đoạn lưu thông tại Hormuz, mà còn là sự đan xen giữa đàm phán ngoại giao, lời cảnh báo quân sự và sự hiện diện ngày càng lớn của các công cụ tài chính như bảo hiểm chiến tranh. Khi một tuyến đường vận tải chiến lược bị đặt vào vùng xám của xung đột và thương lượng, mọi quyết định của doanh nghiệp đều phải được cân nhắc trong trạng thái “quản trị rủi ro theo giờ”.
Đàm phán căng thẳng, thông điệp cứng rắn
Theo các nguồn tin được truyền thông quốc tế và trong nước dẫn lại, ngày 21 vừa qua, các đại diện Mỹ và Iran đã gặp nhau tại Thụy Sĩ để thảo luận về an ninh khu vực và tự do đi lại trên biển. Tuy nhiên, tiến trình vốn đã mong manh này nhanh chóng bị phủ bóng bởi những tuyên bố mang tính đối đầu từ phía Tổng thống Mỹ Donald Trump.
Trên mạng xã hội, ông Trump cảnh báo Iran phải lập tức chấm dứt các hoạt động của “lực lượng ủy nhiệm” ở Liban, nếu không Mỹ sẽ tiến hành những đòn tấn công mạnh hơn nữa “như tuần trước, và còn mạnh hơn”. Ông cũng tuyên bố rằng nếu Washington và Tehran không đạt được một thỏa thuận, Mỹ sẽ trở thành “người bảo vệ” của eo biển Hormuz và thu 20% doanh thu dầu mỏ của khu vực Trung Đông. Một số thông tin còn cho biết ông đã điện đàm với phía Iran và cảnh báo không được đóng eo biển này.
Phản ứng từ Tehran cho thấy mức độ nhạy cảm của tình hình. Phái đoàn Iran đã phản đối lời đe dọa, rời khỏi cuộc họp sau khoảng 80 phút để tham vấn nội bộ. Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammed Bagher Ghalibaf cũng đăng thông điệp cảnh báo rằng đối phương “nên thận trọng”, đồng thời khẳng định lực lượng vũ trang Iran đã sẵn sàng phản ứng theo nhiều cách khác nhau.
Đáng chú ý hơn, một nguồn tin thân cận với đoàn đàm phán Iran cho biết nếu Israel tiếp tục tiến hành các chiến dịch quân sự tại Liban và toàn vẹn lãnh thổ Liban không được bảo đảm, eo biển Hormuz sẽ không được mở lại. Điều này cho thấy Hormuz không chỉ là vấn đề vận tải, mà còn trở thành đòn bẩy trong một bàn cờ địa chính trị rộng lớn hơn, nơi các điểm nóng tại Levant, Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ có thể liên kết với nhau thành một chuỗi rủi ro liên vùng.
Eo biển Hormuz: tuyến hàng hải nhỏ nhưng sức nặng toàn cầu
Không nhiều tuyến đường biển trên thế giới có tầm ảnh hưởng lớn như Hormuz. Đây là cửa ngõ xuất khẩu một phần rất lớn dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng từ Trung Đông ra thị trường thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào, dù chỉ tạm thời, cũng có thể kéo theo hiệu ứng dây chuyền: giá năng lượng tăng, chi phí vận chuyển leo thang, bảo hiểm hàng hải đắt đỏ hơn và lợi nhuận của các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng bị thu hẹp.
Điểm đặc biệt của Hormuz nằm ở chỗ địa hình tự nhiên vốn đã hạn chế lưu lượng tàu thuyền, và bất ổn an ninh càng làm tuyến đường này dễ bị “thắt cổ chai”. Evan Greenberg nhấn mạnh rằng tình hình “thay đổi từng ngày, thậm chí từng giờ”, và “mối bất định lớn nhất là thủy lôi”. Tuyên bố này phản ánh rất rõ bản chất của rủi ro hiện nay: không phải chỉ là nguy cơ bị tấn công trực diện, mà còn là khả năng xuất hiện các chướng ngại khó lường dưới mặt nước, đủ để khiến tàu hàng, tàu chở dầu và doanh nghiệp bảo hiểm phải điều chỉnh toàn bộ phương án hoạt động.
Theo ông, hiện khu vực này gần giống một “vùng chiến sự”, nơi chỉ có một luồng tàu hẹp đủ an toàn để qua lại, khiến số lượng tàu ra vào bị hạn chế. Hải quân các bên đang nỗ lực mở rộng hành lang an toàn, và khi luồng đi được mở rộng, lưu lượng hàng hải sẽ tăng. Tuy nhiên, trong giai đoạn quá độ đó, quy mô giao thương vẫn bị ghìm lại bởi yếu tố tâm lý và thực tế an ninh.
Thị trường vẫn chạy, nhưng cái giá của sự bất định đang tăng
Dù căng thẳng chính trị gia tăng, thương mại hàng hải chưa bị tê liệt hoàn toàn. Giới chức quân sự Mỹ cho biết chỉ riêng ngày thứ Bảy đã có hàng chục tàu thương mại và hàng triệu thùng dầu đi qua Hormuz. Điều này cho thấy tuyến vận tải vẫn đang hoạt động, nhưng hoạt động ấy diễn ra trong trạng thái “chịu đựng rủi ro”, chứ không phải bình thường hóa.
Chính vì vậy, thị trường không chỉ quan tâm đến việc tàu có đi qua được hay không, mà còn quan tâm đến “đi qua với giá nào”. Giá bảo hiểm, phí thuê tàu, chi phí bù rủi ro và dự phòng gián đoạn đều có xu hướng tăng mạnh khi các doanh nghiệp phải tính đến khả năng chậm trễ, đổi tuyến hoặc thậm chí là tạm ngưng hành trình. Với các công ty năng lượng, một vài ngày chậm trễ có thể gây tác động đáng kể tới lịch giao hàng và hợp đồng tài chính; còn với doanh nghiệp vận tải và công nghiệp, sự biến động này làm xói mòn biên lợi nhuận vốn đã mỏng.
Ở góc độ vĩ mô, Hormuz luôn là điểm nhạy cảm của kỳ vọng lạm phát toàn cầu. Khi giá dầu tăng vì rủi ro địa chính trị, áp lực chi phí sẽ nhanh chóng lan sang năng lượng, logistics, hóa chất, sản xuất và tiêu dùng. Do đó, dù không phải cuộc khủng hoảng nào cũng dẫn đến phong tỏa hoàn toàn, chỉ riêng sự bất định kéo dài cũng đủ làm thị trường đánh giá lại triển vọng tăng trưởng.
Bảo hiểm hàng hải: tuyến phòng thủ tài chính trong vùng rủi ro
Trong bối cảnh an ninh hàng hải biến động, vai trò của các tập đoàn bảo hiểm ngày càng nổi bật. London Lloyd’s và Chubb gần đây đã giới thiệu một cơ chế bảo hiểm rủi ro chiến tranh hàng hải trị giá 400 triệu USD nhằm bảo vệ các chuyến đi qua Hormuz. Chubb cũng tham gia một chương trình tái bảo hiểm do Mỹ hậu thuẫn, với mục tiêu cung cấp thêm lớp đệm cho vận tải và thương mại tại khu vực.
Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường tài chính đang thích nghi với thực tế mới: thay vì chờ rủi ro qua đi, các định chế trung gian đang tìm cách định giá, phân tán và hấp thụ rủi ro để duy trì dòng chảy thương mại. Nhưng bảo hiểm chỉ là công cụ giảm thiểu thiệt hại, không thể thay thế an ninh thực chất. Nếu tình hình leo thang hơn nữa, phí bảo hiểm có thể tăng đến mức khiến một số chủ tàu cân nhắc đổi tuyến hoặc tạm ngừng khai thác. Khi đó, thiệt hại không chỉ thuộc về nhà vận tải hay nhà bảo hiểm, mà sẽ lan ra toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nói cách khác, bảo hiểm chiến tranh đang trở thành “van an toàn” cho thương mại thế giới, nhưng đây là van an toàn có giới hạn. Nó giúp hệ thống tiếp tục vận hành, song không thể hóa giải triệt để những cú sốc đến từ tính toán chính trị và quân sự.
Kết luận
Diễn biến tại eo biển Hormuz cho thấy một thực tế quen thuộc nhưng chưa bao giờ mất đi tính thời sự: khi địa chính trị chạm tới các tuyến hàng hải chiến lược, kinh tế toàn cầu lập tức cảm nhận được sức ép. Những tín hiệu từ phía Chubb cho thấy giới doanh nghiệp vẫn tin lưu lượng tàu thuyền sẽ tăng dần nếu hành lang an toàn được mở rộng. Tuy nhiên, các phát biểu cứng rắn từ Mỹ và Iran, cùng nguy cơ xuất hiện thủy lôi hay các hành động quân sự ngoài dự đoán, khiến triển vọng ấy vẫn rất mong manh.
Trong ngắn hạn, Hormuz nhiều khả năng vẫn tiếp tục hoạt động, nhưng với mức độ giám sát cao, chi phí phòng vệ lớn và tâm lý thị trường đầy thận trọng. Trong dài hạn, điều quan trọng không chỉ là bảo vệ một tuyến đường biển, mà là ngăn chặn việc các xung đột khu vực biến nó thành con tin của cạnh tranh chiến lược. Bởi một khi Hormuz thực sự tắc nghẽn, cái giá phải trả sẽ không chỉ là vài chuyến tàu chậm lại, mà là một cú sốc lan rộng đối với toàn bộ nền kinh tế thế giới.